审美審美 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân, danh từ

审美 nghĩa là thẩm mỹ

Pinyin
shěn měi
Tiếng Anh
to appreciate beauty; to make an esthetic judgmentestheticism

审美 (phiên âm pinyin: shěn měi) là cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẩm mỹ". Dạng phồn thể viết là 審美. 审美 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

审美 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

审美 có nghĩa là "thẩm mỹ", thuộc loại cụm động-tân, danh từ.

审美 đọc như thế nào?

审美 phiên âm pinyin là "shěn měi".

审美 thuộc HSK mấy?

审美 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 审美 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng