宏伟宏偉 (phồn thể)
HSK 6tính từ

宏伟 nghĩa là to lớn hào hùng, hùng vĩ

Pinyin
hóng wěi
Tiếng Anh
magnificent; grand

宏伟 (phiên âm pinyin: hóng wěi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "to lớn hào hùng, hùng vĩ". Dạng phồn thể viết là 宏偉. 宏伟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宏伟的蓝图 (kế hoạch xây dựng to lớn)

Câu ví dụ

宏伟的蓝图

kế hoạch xây dựng to lớn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宏伟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宏伟 có nghĩa là "to lớn hào hùng, hùng vĩ", thuộc loại tính từ.

宏伟 đọc như thế nào?

宏伟 phiên âm pinyin là "hóng wěi".

宏伟 thuộc HSK mấy?

宏伟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宏伟 như thế nào?

Ví dụ: 宏伟的蓝图 — nghĩa là "kế hoạch xây dựng to lớn".

Gặp lại 宏伟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng