宏观宏觀 (phồn thể)
HSK 6tính từ

宏观 nghĩa là vĩ mô

Pinyin
hóng guān
Tiếng Anh
macro-; macroscopic

宏观 (phiên âm pinyin: hóng guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vĩ mô". Dạng phồn thể viết là 宏觀. 宏观 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 对市场进行宏观调控。 (điều tiết thị trường vĩ mô.)

Câu ví dụ

对市场进行宏观调控。

điều tiết thị trường vĩ mô.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宏观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宏观 có nghĩa là "vĩ mô", thuộc loại tính từ.

宏观 đọc như thế nào?

宏观 phiên âm pinyin là "hóng guān".

宏观 thuộc HSK mấy?

宏观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宏观 như thế nào?

Ví dụ: 对市场进行宏观调控。 — nghĩa là "điều tiết thị trường vĩ mô.".

Gặp lại 宏观 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng