伟大偉大 (phồn thể)
伟大 (phiên âm pinyin: wěi dà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "to lớn, vĩ đại". Dạng phồn thể viết là 偉大. 伟大 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 伟大的领袖 (lãnh tụ vĩ đại)
Câu ví dụ
伟大的领袖
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
伟大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
伟大 có nghĩa là "to lớn, vĩ đại", thuộc loại tính từ.
伟大 đọc như thế nào?
伟大 phiên âm pinyin là "wěi dà".
伟大 thuộc HSK mấy?
伟大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 伟大 như thế nào?
Ví dụ: 伟大的领袖 — nghĩa là "lãnh tụ vĩ đại".
Gặp lại 伟大 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng