宗教
宗教 (phiên âm pinyin: zōng jiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn giáo". 宗教 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
宗—
教jiāodạyCâu hỏi thường gặp
宗教 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
宗教 có nghĩa là "tôn giáo", thuộc loại danh từ.
宗教 đọc như thế nào?
宗教 phiên âm pinyin là "zōng jiào".
宗教 thuộc HSK mấy?
宗教 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 宗教 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng