教室
HSK 2danh từ

教室 nghĩa là lớp học

Pinyin
jiào shì
Tiếng Anh
classroom; schoolroom

教室 (phiên âm pinyin: jiào shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lớp học". 教室 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

教室 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

教室 có nghĩa là "lớp học", thuộc loại danh từ.

教室 đọc như thế nào?

教室 phiên âm pinyin là "jiào shì".

教室 thuộc HSK mấy?

教室 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 教室 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng