正宗
HSK 6danh từ, tính từ
正宗 nghĩa là chính thống, thật, chuẩn
- Pinyin
- zhèng zōng
- Tiếng Anh
- orthodox school; genuine
正宗 (phiên âm pinyin: zhèng zōng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính thống, thật, chuẩn". 正宗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
正宗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正宗 có nghĩa là "chính thống, thật, chuẩn", thuộc loại danh từ, tính từ.
正宗 đọc như thế nào?
正宗 phiên âm pinyin là "zhèng zōng".
正宗 thuộc HSK mấy?
正宗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 正宗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng