教养教養 (phồn thể)

教养 nghĩa là giáo dưỡng

Pinyin
jiào yǎng
Tiếng Anh
breeding; upbringing; education; culturebring up; train; educate

教养 (phiên âm pinyin: jiào yǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáo dưỡng". Dạng phồn thể viết là 教養. 教养 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

教养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

教养 có nghĩa là "giáo dưỡng".

教养 đọc như thế nào?

教养 phiên âm pinyin là "jiào yǎng".

教养 thuộc HSK mấy?

教养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 教养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng