教育
HSK 4danh từ, động từ
教育 nghĩa là giáo dục
- Pinyin
- jiào yù
- Tiếng Anh
- educationto educate; to teach; to inculcate
教育 (phiên âm pinyin: jiào yù) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáo dục". 教育 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 说服教育。 (thuyết phục, dạy dỗ.)
Câu ví dụ
说服教育。
Phân tích từng chữ
教jiāodạy
育—
Câu hỏi thường gặp
教育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
教育 có nghĩa là "giáo dục", thuộc loại danh từ, động từ.
教育 đọc như thế nào?
教育 phiên âm pinyin là "jiào yù".
教育 thuộc HSK mấy?
教育 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 教育 như thế nào?
Ví dụ: 说服教育。 — nghĩa là "thuyết phục, dạy dỗ.".
Gặp lại 教育 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng