宗旨
HSK 6danh từ

宗旨 nghĩa là tôn chỉ, mục đích

Pinyin
zōng zhǐ
Tiếng Anh
objective; aim; goal; purpose

宗旨 (phiên âm pinyin: zōng zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn chỉ, mục đích". 宗旨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 全心全意为人民服务是我军的唯一宗旨。 (hết lòng hết dạ phục vụ nhân dân là tôn chỉ duy nhất của quân ta.)

Câu ví dụ

全心全意为人民服务是我军的唯一宗旨。

hết lòng hết dạ phục vụ nhân dân là tôn chỉ duy nhất của quân ta.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宗旨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宗旨 có nghĩa là "tôn chỉ, mục đích", thuộc loại danh từ.

宗旨 đọc như thế nào?

宗旨 phiên âm pinyin là "zōng zhǐ".

宗旨 thuộc HSK mấy?

宗旨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宗旨 như thế nào?

Ví dụ: 全心全意为人民服务是我军的唯一宗旨。 — nghĩa là "hết lòng hết dạ phục vụ nhân dân là tôn chỉ duy nhất của quân ta.".

Gặp lại 宗旨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng