审理審理 (phồn thể)
HSK 6động từ

审理 nghĩa là xét xử, xem xét

Pinyin
shěn lǐ
Tiếng Anh
to try; to hear (a case)

审理 (phiên âm pinyin: shěn lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xét xử, xem xét". Dạng phồn thể viết là 審理. 审理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

审理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

审理 có nghĩa là "xét xử, xem xét", thuộc loại động từ.

审理 đọc như thế nào?

审理 phiên âm pinyin là "shěn lǐ".

审理 thuộc HSK mấy?

审理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 审理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng