理解
HSK 4danh từ, động từ
理解 nghĩa là hiểu
- Pinyin
- lǐ jiě
- Tiếng Anh
- comprehension; understanding; uptaketo comprehend; to understand
理解 (phiên âm pinyin: lǐ jiě) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu". 理解 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你的意思我完全理解。 (tôi hoàn toàn hiểu được ý của anh.)
Câu ví dụ
你的意思我完全理解。
Phân tích từng chữ
理—
解—
Câu hỏi thường gặp
理解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理解 có nghĩa là "hiểu", thuộc loại danh từ, động từ.
理解 đọc như thế nào?
理解 phiên âm pinyin là "lǐ jiě".
理解 thuộc HSK mấy?
理解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 理解 như thế nào?
Ví dụ: 你的意思我完全理解。 — nghĩa là "tôi hoàn toàn hiểu được ý của anh.".
Gặp lại 理解 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng