理想
HSK 4tính từ, danh từ

理想 nghĩa là lý tưởng

Pinyin
lǐ xiǎng
Tiếng Anh
idealideas; thought

理想 (phiên âm pinyin: lǐ xiǎng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lý tưởng". 理想 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这项技术革新还不够理想,要进一步钻研。 (kỹ thuật đổi mới này vẫn không lý tưởng mấy, phải nghiên cứu thêm một bước nữa.)

Câu ví dụ

这项技术革新还不够理想,要进一步钻研。

kỹ thuật đổi mới này vẫn không lý tưởng mấy, phải nghiên cứu thêm một bước nữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

理想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

理想 có nghĩa là "lý tưởng", thuộc loại tính từ, danh từ.

理想 đọc như thế nào?

理想 phiên âm pinyin là "lǐ xiǎng".

理想 thuộc HSK mấy?

理想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 理想 như thế nào?

Ví dụ: 这项技术革新还不够理想,要进一步钻研。 — nghĩa là "kỹ thuật đổi mới này vẫn không lý tưởng mấy, phải nghiên cứu thêm một bước nữa.".

Gặp lại 理想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng