发扬發揚 (phồn thể)
HSK 6động từ
发扬 nghĩa là nêu cao, phát huy
- Pinyin
- fā yáng
- Tiếng Anh
- to develop; to carry on; to make most of; to exalt
发扬 (phiên âm pinyin: fā yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nêu cao, phát huy". Dạng phồn thể viết là 發揚. 发扬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发扬火力,消灭敌人。 (tăng cường hoả lực, tiêu diệt quân địch.)
Câu ví dụ
发扬火力,消灭敌人。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发扬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发扬 có nghĩa là "nêu cao, phát huy", thuộc loại động từ.
发扬 đọc như thế nào?
发扬 phiên âm pinyin là "fā yáng".
发扬 thuộc HSK mấy?
发扬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 发扬 như thế nào?
Ví dụ: 发扬火力,消灭敌人。 — nghĩa là "tăng cường hoả lực, tiêu diệt quân địch.".
Gặp lại 发扬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng