宽容寬容 (phồn thể)

宽容 nghĩa là khoan dung, độ lượng

Pinyin
kuān róng
Tiếng Anh
tolerant; lenientpardon

宽容 (phiên âm pinyin: kuān róng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoan dung, độ lượng". Dạng phồn thể viết là 寬容. 宽容 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宽容 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宽容 có nghĩa là "khoan dung, độ lượng".

宽容 đọc như thế nào?

宽容 phiên âm pinyin là "kuān róng".

宽容 thuộc HSK mấy?

宽容 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 宽容 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng