宽 nghĩa là rộng
- Pinyin
- kuān
- Hán-Việt
- khoan
- Tiếng Anh
- width; breadth; extendwide, broadgenerous; lenientcomfortably off; well-off
宽 (phiên âm pinyin: kuān) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rộng". Âm Hán-Việt của 宽 là "khoan". Dạng phồn thể viết là 寬. 宽 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他虽然手头比过去宽多了,但仍很注意节约。 (anh ấy tuy đã giàu hơn trước nhiều nhưng vẫn chú ý tiết kiệm.)
Giải nghĩa
Chỉ sự rộng rãi về chiều rộng.
Câu ví dụ
他虽然手头比过去宽多了,但仍很注意节约。
Lưu 宽 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
宽 (kuān) là tính từ chỉ sự rộng rãi, trái ngược với 狭窄 (xiázhǎi). Nó thường dùng để miêu tả chiều rộng của vật thể như đường, quần áo, hoặc không gian. Ví dụ, đường rộng (宽阔的马路), quần áo rộng (衣服宽大).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
宽 đọc như thế nào?
宽 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 宽 như thế nào?
Gặp lại 宽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng