容貌
HSK 6danh từ

容貌 nghĩa là tướng mạo, vẻ ngoài

Pinyin
róng mào
Tiếng Anh
facial features; one's looks

容貌 (phiên âm pinyin: róng mào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tướng mạo, vẻ ngoài". 容貌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 容貌端正 (tướng mạo đoan chính)

Câu ví dụ

容貌端正

tướng mạo đoan chính

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

容貌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

容貌 có nghĩa là "tướng mạo, vẻ ngoài", thuộc loại danh từ.

容貌 đọc như thế nào?

容貌 phiên âm pinyin là "róng mào".

容貌 thuộc HSK mấy?

容貌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 容貌 như thế nào?

Ví dụ: 容貌端正 — nghĩa là "tướng mạo đoan chính".

Gặp lại 容貌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng