HSK 4động từ, tính từ

nghĩa là gửi

Pinyin
Hán-Việt
Tiếng Anh
to send; to post; to mailto entrust; to deposit; to placeto depend on; to attach oneself toadopted

寄 (phiên âm pinyin: jì) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gửi". Âm Hán-Việt của 寄 là "ký". 寄 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 包裹已经寄走了。 (bưu phẩm đã gửi đi rồi.)

Câu ví dụ

包裹已经寄走了。

bưu phẩm đã gửi đi rồi.

Câu hỏi thường gặp

寄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

寄 có nghĩa là "gửi", thuộc loại động từ, tính từ.

寄 đọc như thế nào?

寄 phiên âm pinyin là "jì", âm Hán-Việt là "ký".

寄 thuộc HSK mấy?

寄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 寄 như thế nào?

Ví dụ: 包裹已经寄走了。 — nghĩa là "bưu phẩm đã gửi đi rồi.".

Gặp lại 寄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng