密封
密封 (phiên âm pinyin: mì fēng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "niêm phong, dán kín". 密封 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用白蜡密封瓶口以防药物发潮或挥发。 (dùng sáp bịt kín miệng chai đề phòng thuốc bị ẩm hoặc bị bay hơi.)
Câu ví dụ
用白蜡密封瓶口以防药物发潮或挥发。
Phân tích từng chữ
密—
封—
Câu hỏi thường gặp
密封 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
密封 có nghĩa là "niêm phong, dán kín".
密封 đọc như thế nào?
密封 phiên âm pinyin là "mì fēng".
密封 thuộc HSK mấy?
密封 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 密封 như thế nào?
Ví dụ: 用白蜡密封瓶口以防药物发潮或挥发。 — nghĩa là "dùng sáp bịt kín miệng chai đề phòng thuốc bị ẩm hoặc bị bay hơi.".
Gặp lại 密封 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng