封闭封閉 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

封闭 nghĩa là đóng chặt lại

Pinyin
fēng bì
Tiếng Anh
sealto seal off; to close (e.g. a border)

封闭 (phiên âm pinyin: fēng bì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng chặt lại". Dạng phồn thể viết là 封閉. 封闭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大雪封闭了道路。 (tuyết nhiều phủ kín con đường.)

Câu ví dụ

大雪封闭了道路。

tuyết nhiều phủ kín con đường.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

封闭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

封闭 có nghĩa là "đóng chặt lại", thuộc loại danh từ, động từ.

封闭 đọc như thế nào?

封闭 phiên âm pinyin là "fēng bì".

封闭 thuộc HSK mấy?

封闭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 封闭 như thế nào?

Ví dụ: 大雪封闭了道路。 — nghĩa là "tuyết nhiều phủ kín con đường.".

Gặp lại 封闭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng