关闭關閉 (phồn thể)
关闭 (phiên âm pinyin: guān bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng". Dạng phồn thể viết là 關閉. 关闭 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 门窗都紧紧关闭着。 (cửa ra vào và cửa sổ đều đóng kín rồi.)
Câu ví dụ
门窗都紧紧关闭着。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
关闭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
关闭 có nghĩa là "đóng", thuộc loại động từ.
关闭 đọc như thế nào?
关闭 phiên âm pinyin là "guān bì".
关闭 thuộc HSK mấy?
关闭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 关闭 như thế nào?
Ví dụ: 门窗都紧紧关闭着。 — nghĩa là "cửa ra vào và cửa sổ đều đóng kín rồi.".
Gặp lại 关闭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng