尖锐尖銳 (phồn thể)
HSK 6tính từ

尖锐 nghĩa là nhọn

Pinyin
jiān rùi
Tiếng Anh
sharp-pointedpenetrating; incisiveshrill; piercingintense; acute; sharp

尖锐 (phiên âm pinyin: jiān rùi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhọn". Dạng phồn thể viết là 尖銳. 尖锐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把锥子磨得非常尖锐。 (đem cái dùi mài thật sắc nhọn.)

Câu ví dụ

把锥子磨得非常尖锐。

đem cái dùi mài thật sắc nhọn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尖锐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尖锐 có nghĩa là "nhọn", thuộc loại tính từ.

尖锐 đọc như thế nào?

尖锐 phiên âm pinyin là "jiān rùi".

尖锐 thuộc HSK mấy?

尖锐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 尖锐 như thế nào?

Ví dụ: 把锥子磨得非常尖锐。 — nghĩa là "đem cái dùi mài thật sắc nhọn.".

Gặp lại 尖锐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng