敏锐敏銳 (phồn thể)
HSK 6tính từ

敏锐 nghĩa là sắc sảo

Pinyin
mǐn ruì
Tiếng Anh
sharp; acute; keen

敏锐 (phiên âm pinyin: mǐn ruì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắc sảo". Dạng phồn thể viết là 敏銳. 敏锐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

敏—
锐—

Câu hỏi thường gặp

敏锐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

敏锐 có nghĩa là "sắc sảo", thuộc loại tính từ.

敏锐 đọc như thế nào?

敏锐 phiên âm pinyin là "mǐn ruì".

敏锐 thuộc HSK mấy?

敏锐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 敏锐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng