就
HSK 2trạng từ
就 nghĩa là rồi, thì, vẫn
- Pinyin
- jiù
- Hán-Việt
- tựu
- Tiếng Anh
- the very one, just, onlyto move towardsto undertake; to engage inat once; right away; exactly; precisely; only; merely; just
就 (phiên âm pinyin: jiù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rồi, thì, vẫn". Âm Hán-Việt của 就 là "tựu". 就 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这块大石头两个人抬都没抬起来,他一个人就把它背走了。 (tảng đá này hai người khiêng không nổi, còn anh ấy chỉ một mình đã khiêng đi rồi.)
Câu ví dụ
这块大石头两个人抬都没抬起来,他一个人就把它背走了。
Câu hỏi thường gặp
就 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
就 có nghĩa là "rồi, thì, vẫn", thuộc loại trạng từ.
就 đọc như thế nào?
就 phiên âm pinyin là "jiù", âm Hán-Việt là "tựu".
就 thuộc HSK mấy?
就 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 就 như thế nào?
Ví dụ: 这块大石头两个人抬都没抬起来,他一个人就把它背走了。 — nghĩa là "tảng đá này hai người khiêng không nổi, còn anh ấy chỉ một mình đã khiêng đi rồi.".
Gặp lại 就 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng