就近
就近 (phiên âm pinyin: jiù jìn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lân cận, vùng phụ cận". 就近 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蔬菜、肉类等副食品都是采取就近生产、就近供应的办法。 (biện pháp cung ứng nhanh nhất là rau dưa, thịt thà...đều lấy từ những vùng sản xuất lân cận.)
Câu ví dụ
蔬菜、肉类等副食品都是采取就近生产、就近供应的办法。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
就近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
就近 có nghĩa là "lân cận, vùng phụ cận", thuộc loại trạng từ.
就近 đọc như thế nào?
就近 phiên âm pinyin là "jiù jìn".
就近 thuộc HSK mấy?
就近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 就近 như thế nào?
Ví dụ: 蔬菜、肉类等副食品都是采取就近生产、就近供应的办法。 — nghĩa là "biện pháp cung ứng nhanh nhất là rau dưa, thịt thà...đều lấy từ những vùng sản xuất lân cận.".
Gặp lại 就近 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng