就业就業 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân
就业 nghĩa là có công ăn việc làm, đi làm
- Pinyin
- jiù yè
- Tiếng Anh
- to obtain employment, to get a job, to begin a job
就业 (phiên âm pinyin: jiù yè) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có công ăn việc làm, đi làm". Dạng phồn thể viết là 就業. 就业 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
就业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
就业 có nghĩa là "có công ăn việc làm, đi làm", thuộc loại cụm động-tân.
就业 đọc như thế nào?
就业 phiên âm pinyin là "jiù yè".
就业 thuộc HSK mấy?
就业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 就业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng