成就
HSK 5danh từ, động từ
成就 nghĩa là thành tựu
- Pinyin
- chéng jiù
- Tiếng Anh
- achievement; accomplishment; successto achieve; to accomplish
成就 (phiên âm pinyin: chéng jiù) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành tựu". 成就 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 成就革命大业。 (hoàn thành sự nghiệp cách mạng lớn lao.)
Câu ví dụ
成就革命大业。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
成就 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成就 có nghĩa là "thành tựu", thuộc loại danh từ, động từ.
成就 đọc như thế nào?
成就 phiên âm pinyin là "chéng jiù".
成就 thuộc HSK mấy?
成就 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 成就 như thế nào?
Ví dụ: 成就革命大业。 — nghĩa là "hoàn thành sự nghiệp cách mạng lớn lao.".
Gặp lại 成就 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng