格局
格局 (phiên âm pinyin: gé jú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bố cục, lề lối, kết cấu". 格局 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局。 (kinh tế phát triển nhanh chóng, không ngừng phá vỡ cái cũ, hình thành nên bố cục mới.)
Câu ví dụ
经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局。
Phân tích từng chữ
格—
局—
Câu hỏi thường gặp
格局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
格局 có nghĩa là "bố cục, lề lối, kết cấu".
格局 đọc như thế nào?
格局 phiên âm pinyin là "gé jú".
格局 thuộc HSK mấy?
格局 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 格局 như thế nào?
Ví dụ: 经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局。 — nghĩa là "kinh tế phát triển nhanh chóng, không ngừng phá vỡ cái cũ, hình thành nên bố cục mới.".
Gặp lại 格局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng