结局結局 (phồn thể)
结局 nghĩa là kết cục, kết quả
- Pinyin
- jié jú
- Tiếng Anh
- final result; outcome; endingthe last act (of a play)
结局 (phiên âm pinyin: jié jú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết cục, kết quả". Dạng phồn thể viết là 結局. 结局 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
结—
局—
Câu hỏi thường gặp
结局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
结局 có nghĩa là "kết cục, kết quả".
结局 đọc như thế nào?
结局 phiên âm pinyin là "jié jú".
结局 thuộc HSK mấy?
结局 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 结局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng