局面
局面 (phiên âm pinyin: jú miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cục diện". 局面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这家商店局面虽不大,货色倒齐全。 (cửa hàng này quy mô tuy không lớn nhưng hàng hoá thì đầy đủ.)
Câu ví dụ
这家商店局面虽不大,货色倒齐全。
Phân tích từng chữ
局—
面—
Câu hỏi thường gặp
局面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
局面 có nghĩa là "cục diện", thuộc loại danh từ.
局面 đọc như thế nào?
局面 phiên âm pinyin là "jú miàn".
局面 thuộc HSK mấy?
局面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 局面 như thế nào?
Ví dụ: 这家商店局面虽不大,货色倒齐全。 — nghĩa là "cửa hàng này quy mô tuy không lớn nhưng hàng hoá thì đầy đủ.".
Gặp lại 局面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng