局限
局限 (phiên âm pinyin: jú xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạn chế, giới hạn". 局限 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提倡艰苦朴素,不能只局限在生活问题上。 (đưa ra sự gian khổ không chỉ giới hạn ở vấn đề sinh hoạt.)
Câu ví dụ
提倡艰苦朴素,不能只局限在生活问题上。
Phân tích từng chữ
局—
限—
Câu hỏi thường gặp
局限 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
局限 có nghĩa là "hạn chế, giới hạn", thuộc loại danh từ.
局限 đọc như thế nào?
局限 phiên âm pinyin là "jú xiàn".
局限 thuộc HSK mấy?
局限 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 局限 như thế nào?
Ví dụ: 提倡艰苦朴素,不能只局限在生活问题上。 — nghĩa là "đưa ra sự gian khổ không chỉ giới hạn ở vấn đề sinh hoạt.".
Gặp lại 局限 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng