平局
平局 (phiên âm pinyin: píngjú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hòa". Ví dụ: 这场比赛最终以平局结束,双方都很遗憾。 (Trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa, cả hai bên đều rất tiếc nuối.)
Giải nghĩa
Kết quả trận đấu mà hai bên có số điểm hoặc bàn thắng ngang nhau.
Câu ví dụ
这场比赛最终以平局结束,双方都很遗憾。
Cách dùng chi tiết
平局 là danh từ chỉ kết quả của một trận đấu mà hai bên có số điểm hoặc số bàn thắng ngang nhau, không phân định được thắng thua. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi là hòa. Cụm từ thường gặp là 比赛平局 (trận đấu hòa) hoặc 战成平局 (hòa trận đấu). Từ này mô tả một kết quả cụ thể của trận đấu.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
和局
Câu hỏi thường gặp
平局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平局 có nghĩa là "Hòa", thuộc loại danh từ. Kết quả trận đấu mà hai bên có số điểm hoặc bàn thắng ngang nhau.
平局 đọc như thế nào?
平局 phiên âm pinyin là "píngjú".
Đặt câu với 平局 như thế nào?
Ví dụ: 这场比赛最终以平局结束,双方都很遗憾。 — nghĩa là "Trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa, cả hai bên đều rất tiếc nuối.".
Gặp lại 平局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng