布局佈局 (phồn thể)
HSK 6danh từ
布局 nghĩa là bố cục
- Pinyin
- bù jú
- Tiếng Anh
- arrangementcompositionlayoutopening (chess jargon)
布局 (phiên âm pinyin: bù jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bố cục". Dạng phồn thể viết là 佈局. 布局 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 画面布局匀称 (tranh vẽ được bố trí cân đối)
Câu ví dụ
画面布局匀称
Phân tích từng chữ
布bùvải
局—
Câu hỏi thường gặp
布局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
布局 có nghĩa là "bố cục", thuộc loại danh từ.
布局 đọc như thế nào?
布局 phiên âm pinyin là "bù jú".
布局 thuộc HSK mấy?
布局 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 布局 như thế nào?
Ví dụ: 画面布局匀称 — nghĩa là "tranh vẽ được bố trí cân đối".
Gặp lại 布局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng