屏障
HSK 6danh từ, động từ

屏障 nghĩa là rào chắn

Pinyin
píng zhàng
Tiếng Anh
protective screen; to provide a protective screen for

屏障 (phiên âm pinyin: píng zhàng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rào chắn". 屏障 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 燕山山地和西山山地是北京天然的屏障。 (vùng núi Tây Sơn và Yến Sơn là bức bình phong thiên nhiên che chở cho Bắc Kinh.)

Câu ví dụ

燕山山地和西山山地是北京天然的屏障。

vùng núi Tây Sơn và Yến Sơn là bức bình phong thiên nhiên che chở cho Bắc Kinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

屏障 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

屏障 có nghĩa là "rào chắn", thuộc loại danh từ, động từ.

屏障 đọc như thế nào?

屏障 phiên âm pinyin là "píng zhàng".

屏障 thuộc HSK mấy?

屏障 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 屏障 như thế nào?

Ví dụ: 燕山山地和西山山地是北京天然的屏障。 — nghĩa là "vùng núi Tây Sơn và Yến Sơn là bức bình phong thiên nhiên che chở cho Bắc Kinh.".

Gặp lại 屏障 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng