故障
HSK 6danh từ

故障 nghĩa là trục trặc, hỏng hóc

Pinyin
gù zhàng
Tiếng Anh
hitch; breakdown; stoppage(e.g. a broken machine)

故障 (phiên âm pinyin: gù zhàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trục trặc, hỏng hóc". 故障 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发生故障 (xảy ra sự cố)

Câu ví dụ

发生故障

xảy ra sự cố

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

故障 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

故障 có nghĩa là "trục trặc, hỏng hóc", thuộc loại danh từ.

故障 đọc như thế nào?

故障 phiên âm pinyin là "gù zhàng".

故障 thuộc HSK mấy?

故障 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 故障 như thế nào?

Ví dụ: 发生故障 — nghĩa là "xảy ra sự cố".

Gặp lại 故障 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng