保障
HSK 6động từ

保障 nghĩa là đảm bảo, bảo hộ

Pinyin
bǎo zhàng
Tiếng Anh
to guarantee, to ensure; to safeguard

保障 (phiên âm pinyin: bǎo zhàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo, bảo hộ". 保障 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保障人民的生命财产。 (bảo vệ sinh mạng và tài sản của nhân dân)

Câu ví dụ

保障人民的生命财产。

bảo vệ sinh mạng và tài sản của nhân dân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保障 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保障 có nghĩa là "đảm bảo, bảo hộ", thuộc loại động từ.

保障 đọc như thế nào?

保障 phiên âm pinyin là "bǎo zhàng".

保障 thuộc HSK mấy?

保障 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保障 như thế nào?

Ví dụ: 保障人民的生命财产。 — nghĩa là "bảo vệ sinh mạng và tài sản của nhân dân".

Gặp lại 保障 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng