工匠
工匠 (phiên âm pinyin: gōng jiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thợ thủ công". Ví dụ: 这位工匠的手艺非常精湛。 (Tay nghề của người thợ thủ công này rất tinh xảo.)
Giải nghĩa
Người lao động có kỹ năng chuyên môn trong nghề thủ công.
Câu ví dụ
这位工匠的手艺非常精湛。
Cách dùng chi tiết
工匠 là danh từ chỉ người lao động có kỹ năng chuyên môn, thường là trong các ngành nghề thủ công truyền thống. Từ này nhấn mạnh vào kỹ năng và sự khéo léo. Nó có nghĩa là 'Thợ thủ công' trong tiếng Việt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
手艺人
Câu hỏi thường gặp
工匠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
工匠 có nghĩa là "Thợ thủ công", thuộc loại danh từ. Người lao động có kỹ năng chuyên môn trong nghề thủ công.
工匠 đọc như thế nào?
工匠 phiên âm pinyin là "gōng jiàng".
Đặt câu với 工匠 như thế nào?
Ví dụ: 这位工匠的手艺非常精湛。 — nghĩa là "Tay nghề của người thợ thủ công này rất tinh xảo.".
Gặp lại 工匠 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng