左右
HSK 4phụ tố, động từ, trạng từ

左右 nghĩa là dù sao cũng

Pinyin
zuǒ yòu
Tiếng Anh
about; or so; around; nearbyto master; to control; to influenceanyway; anyhow; in any case

左右 (phiên âm pinyin: zuǒ yòu) là phụ tố, động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dù sao cũng". 左右 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我左右闲着没事,就陪你走一趟吧。 (dù sao tôi cũng rãnh, đi với anh một chuyến nhé.)

Câu ví dụ

我左右闲着没事,就陪你走一趟吧。

dù sao tôi cũng rãnh, đi với anh một chuyến nhé.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

左右 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

左右 có nghĩa là "dù sao cũng", thuộc loại phụ tố, động từ, trạng từ.

左右 đọc như thế nào?

左右 phiên âm pinyin là "zuǒ yòu".

左右 thuộc HSK mấy?

左右 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 左右 như thế nào?

Ví dụ: 我左右闲着没事,就陪你走一趟吧。 — nghĩa là "dù sao tôi cũng rãnh, đi với anh một chuyến nhé.".

Gặp lại 左右 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng