差距
差距 (phiên âm pinyin: chā jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch, khoảng cách". 差距 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学先进,找差距 (học tiên tiến, tìm ra chỗ thua kém)
Câu ví dụ
学先进,找差距
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
差距 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
差距 có nghĩa là "chênh lệch, khoảng cách", thuộc loại danh từ.
差距 đọc như thế nào?
差距 phiên âm pinyin là "chā jù".
差距 thuộc HSK mấy?
差距 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 差距 như thế nào?
Ví dụ: 学先进,找差距 — nghĩa là "học tiên tiến, tìm ra chỗ thua kém".
Gặp lại 差距 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng