时差時差 (phồn thể)
时差 (phiên âm pinyin: shí chā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sưự chênh lệch thời gian". Dạng phồn thể viết là 時差. 时差 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
时差 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时差 có nghĩa là "sưự chênh lệch thời gian", thuộc loại danh từ.
时差 đọc như thế nào?
时差 phiên âm pinyin là "shí chā".
时差 thuộc HSK mấy?
时差 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 时差 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng