差别差別 (phồn thể)
HSK 6danh từ

差别 nghĩa là khác nhau

Pinyin
chā bié
Tiếng Anh
difference; contrast

差别 (phiên âm pinyin: chā bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khác nhau". Dạng phồn thể viết là 差別. 差别 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 缩小三大差别。 (thu nhỏ lại khác biệt rất nhiều.)

Câu ví dụ

缩小三大差别。

thu nhỏ lại khác biệt rất nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

差别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

差别 có nghĩa là "khác nhau", thuộc loại danh từ.

差别 đọc như thế nào?

差别 phiên âm pinyin là "chā bié".

差别 thuộc HSK mấy?

差别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 差别 như thế nào?

Ví dụ: 缩小三大差别。 — nghĩa là "thu nhỏ lại khác biệt rất nhiều.".

Gặp lại 差别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng