出差
HSK 4động từ

出差 nghĩa là đi công tác

Pinyin
chū chāi
Tiếng Anh
to be away on official business or on a business trip

出差 (phiên âm pinyin: chū chāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi công tác". 出差 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出差 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出差 có nghĩa là "đi công tác", thuộc loại động từ.

出差 đọc như thế nào?

出差 phiên âm pinyin là "chū chāi".

出差 thuộc HSK mấy?

出差 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 出差 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng