差
HSK 3động từ
差 nghĩa là khác nhau, chênh lệch
- Pinyin
- chà, chā
- Hán-Việt
- sai
- Tiếng Anh
- to lack; to be short; to differ byinferior; poorwrong; false
差 (phiên âm pinyin: chà, chā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khác nhau, chênh lệch". Âm Hán-Việt của 差 là "sai". 差 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 还差 一个人。 (còn thiếu một người.)
Câu ví dụ
还差 一个人。
Câu hỏi thường gặp
差 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
差 có nghĩa là "khác nhau, chênh lệch", thuộc loại động từ.
差 đọc như thế nào?
差 phiên âm pinyin là "chà, chā", âm Hán-Việt là "sai".
差 thuộc HSK mấy?
差 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 差 như thế nào?
Ví dụ: 还差 一个人。 — nghĩa là "còn thiếu một người.".
Gặp lại 差 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng