欲望慾望 (phồn thể)

欲望 nghĩa là ham muốn

Pinyin
yù wàng
Tiếng Anh
desirelongingappetitecraving

欲望 (phiên âm pinyin: yù wàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ham muốn". Dạng phồn thể viết là 慾望. 欲望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 求知的欲望 (ham học hỏi; ham muốn tìm hiểu tri thức.)

Câu ví dụ

求知的欲望

ham học hỏi; ham muốn tìm hiểu tri thức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

欲望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

欲望 có nghĩa là "ham muốn".

欲望 đọc như thế nào?

欲望 phiên âm pinyin là "yù wàng".

欲望 thuộc HSK mấy?

欲望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 欲望 như thế nào?

Ví dụ: 求知的欲望 — nghĩa là "ham học hỏi; ham muốn tìm hiểu tri thức.".

Gặp lại 欲望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng