探望
探望 (phiên âm pinyin: tàn wàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăm viếng". 探望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我路过上海时,顺便探望了几个老朋友。 (khi tôi qua Thượng Hải, tiện thể thăm mấy người bạn thân.)
Câu ví dụ
我路过上海时,顺便探望了几个老朋友。
Phân tích từng chữ
探—
望—
Câu hỏi thường gặp
探望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
探望 có nghĩa là "thăm viếng".
探望 đọc như thế nào?
探望 phiên âm pinyin là "tàn wàng".
探望 thuộc HSK mấy?
探望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 探望 như thế nào?
Ví dụ: 我路过上海时,顺便探望了几个老朋友。 — nghĩa là "khi tôi qua Thượng Hải, tiện thể thăm mấy người bạn thân.".
Gặp lại 探望 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng