希腊
希腊 (phiên âm pinyin: Xīlà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hy Lạp". Ví dụ: 古希腊文明对西方文化产生了深远影响。 (Nền văn minh Hy Lạp cổ đại đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Tây.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Hy Lạp.
Câu ví dụ
古希腊文明对西方文化产生了深远影响。
Cách dùng chi tiết
希腊 là tên gọi của đất nước Hy Lạp. Từ này thường được dùng khi nói về lịch sử, văn hóa cổ đại, đặc biệt là nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Nó là một danh từ riêng chỉ quốc gia. Không có từ nào dễ nhầm lẫn với 希腊.
Phân tích từng chữ
希—
腊—
Câu hỏi thường gặp
希腊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
希腊 có nghĩa là "Hy Lạp", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Hy Lạp.
希腊 đọc như thế nào?
希腊 phiên âm pinyin là "Xīlà".
Đặt câu với 希腊 như thế nào?
Ví dụ: 古希腊文明对西方文化产生了深远影响。 — nghĩa là "Nền văn minh Hy Lạp cổ đại đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Tây.".
Gặp lại 希腊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng