干净乾淨 (phồn thể)
HSK 3tính từ

干净 nghĩa là sạch

Pinyin
gān jìng
Tiếng Anh
clean, tidy; neat

干净 (phiên âm pinyin: gān jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sạch". Dạng phồn thể viết là 乾淨. 干净 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 孩子们都穿得干干净净的。 (bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.)

Câu ví dụ

孩子们都穿得干干净净的。

bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

干净 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干净 có nghĩa là "sạch", thuộc loại tính từ.

干净 đọc như thế nào?

干净 phiên âm pinyin là "gān jìng".

干净 thuộc HSK mấy?

干净 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 干净 như thế nào?

Ví dụ: 孩子们都穿得干干净净的。 — nghĩa là "bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.".

Gặp lại 干净 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng