干扰干擾 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

干扰 nghĩa là can thiệp

Pinyin
gān rǎo
Tiếng Anh
to disturb; to interfere; interference; jam

干扰 (phiên âm pinyin: gān rǎo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "can thiệp". Dạng phồn thể viết là 干擾. 干扰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他正在备课,我不便去干扰他。 (anh ấy đang chuẩn bị bài, tôi không tiện làm phiền anh ấy.)

Câu ví dụ

他正在备课,我不便去干扰他。

anh ấy đang chuẩn bị bài, tôi không tiện làm phiền anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

干扰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干扰 có nghĩa là "can thiệp", thuộc loại động từ, danh từ.

干扰 đọc như thế nào?

干扰 phiên âm pinyin là "gān rǎo".

干扰 thuộc HSK mấy?

干扰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 干扰 như thế nào?

Ví dụ: 他正在备课,我不便去干扰他。 — nghĩa là "anh ấy đang chuẩn bị bài, tôi không tiện làm phiền anh ấy.".

Gặp lại 干扰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng