干脆乾脆 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

干脆 nghĩa là dứt khoát, thẳng thắn, thành thật

Pinyin
gān cùi
Tiếng Anh
clear-cut; straightforwardsimply; altogether(might as well) just

干脆 (phiên âm pinyin: gān cùi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dứt khoát, thẳng thắn, thành thật". Dạng phồn thể viết là 乾脆. 干脆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 那人不讲理,干脆别理他。 (người đó không biết lý lẽ, cứ mặc kệ nó.)

Câu ví dụ

那人不讲理,干脆别理他。

người đó không biết lý lẽ, cứ mặc kệ nó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

干脆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干脆 có nghĩa là "dứt khoát, thẳng thắn, thành thật", thuộc loại trạng từ.

干脆 đọc như thế nào?

干脆 phiên âm pinyin là "gān cùi".

干脆 thuộc HSK mấy?

干脆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 干脆 như thế nào?

Ví dụ: 那人不讲理,干脆别理他。 — nghĩa là "người đó không biết lý lẽ, cứ mặc kệ nó.".

Gặp lại 干脆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng