干杯乾杯 (phồn thể)
干杯 (phiên âm pinyin: gān bēi) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cạn ly". Dạng phồn thể viết là 乾杯. 干杯 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 为客人们的健康而干杯。 (vì sức khoẻ của mọi người cạn ly.)
Câu ví dụ
为客人们的健康而干杯。
Phân tích từng chữ
干gànlàm
杯—
Câu hỏi thường gặp
干杯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
干杯 có nghĩa là "cạn ly", thuộc loại động từ, cụm từ.
干杯 đọc như thế nào?
干杯 phiên âm pinyin là "gān bēi".
干杯 thuộc HSK mấy?
干杯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 干杯 như thế nào?
Ví dụ: 为客人们的健康而干杯。 — nghĩa là "vì sức khoẻ của mọi người cạn ly.".
Gặp lại 干杯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng